sâm cầm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim nước: "Sâm cầm" là tên gọi một loài chim có lông màu đen, mỏ màu trắng. Chúng thường sống ở các vùng sông hồ thuộc phương Bắc và di cư về phương Nam để trú đông.
- Một loại thực phẩm quý: Thịt của chim sâm cầm được coi là thơm ngon và là một món ăn đặc sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mùa đông này, đàn sâm cầm lại bay về các hồ nước phía Nam.
- Thịt sâm cầm hầm thuốc bắc là một món ăn bổ dưỡng nổi tiếng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bắt sâm cầm": chỉ hành động săn bắt loài chim này, thường diễn ra vào mùa đông khi chúng di cư.
- Ngư dân ở đây có nghề bắt sâm cầm truyền thống.
- "Sâm cầm ngự trị": cách nói ví von chỉ sự xuất hiện đông đúc của loài chim này tại một địa điểm.
- Cả mặt hồ rộng lớn dường như để cho sâm cầm ngự trị.
Biến thể và từ gần giống
- Chim nước (danh từ): từ chung chỉ các loài chim sống ở môi trường nước, ao hồ, sông suối.
- Cốc đế (danh từ): một tên gọi khác theo phương ngữ hoặc dân gian cho loài chim này.
Từ đồng nghĩa
- Foulque noire: tên gọi theo tiếng Pháp.
- Black coot: tên gọi theo tiếng Anh.
Thông tin thêm
- Đặc điểm sinh học: Sâm cầm thuộc họ Chim nước, có tập tính di cư theo mùa. Sự xuất hiện của chúng thường báo hiệu sự chuyển mùa.
- Văn hóa và ẩm thực: Trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, đặc biệt là ở khu vực đồng bằng Bắc Bộ, sâm cầm được xem như một đặc sản trời cho, gắn liền với các hồ nước tự nhiên lớn.
- dt. Chim lông đen, mỏ trắng, sống ở vùng sông hồ thuộc phương Bắc, trú đông ở phương Nam, thịt ngon và thơm.